Bạn đang tìm mua thép tấm Trung Quốc nhưng chưa biết mua ở đâu chất lượng, giá rẻ? Bạn đang phân vân không biết thép tấm Trung Quốc có tốt không? Bạn cần tham khảo báo giá thép tấm Trung Quốc mới nhất để lên dự toán công trình? Hãy liên hệ với Nhà máy tôn thép Vương Quân Khôi ngay hôm nay.
- Tên sản phẩm: thép tấm Trung Quốc
- Độ dày: 3.0 mm - 170 mm
- Chiều dài: 6m, 12m
- Giá thép tấm Trung Quốc hiện nay chỉ từ 11.000 VND/ Kg
Nhà máy tôn thép Vương Quân Khôi cung cấp thép tấm Trung Quốc chính hãng, giá gốc cạnh tranh hàng đầu thị trường. Các loại sắt tấm Trung Quốc đa dạng quy cách, kích thước, độ dày đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng.
Báo giá thép tấm Trung Quốc hôm nay 12/10/2026
Dưới đây là bảng giá thép tấm Trung Quốc mới nhất tại Tôn thép Vương Quân Khôi mà khách hàng có thể tham khảo. Bảng giá sẽ giúp quý khách hàng tính toán chi phí thi công một cách chính xác và hiệu quả.

1/ Bảng giá thép tấm Trung Quốc hôm nay 12/10/2026
Báo giá thép tấm Trung Quốc SS400 theo quy cách sau:
- Độ dày: 3.0 mm - 170 mm
- Chiều dài: 6m, 12m
- Giá thép tấm Trung Quốc SS400 hiện này dao động từ 11,000 - 11,600 VNĐ/ kg
| Quy cách | Chiều dài | Đơn giá (đã VAT) |
|---|---|---|
| 3.0ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 4.0ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 5.0ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 5.0ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 6.0ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 6.0ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 8.0ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 8.0ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 10ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 10ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 12ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 12ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 14ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 14ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 15ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 15ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 16ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 16ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 18ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 18ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 20ly x 1500mm | 6/12m | 11,000 |
| 20ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 60ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 70ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 80ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 90ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 100ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 110ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 150ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
| 170ly x 2000mm | 6/12m | 11,600 |
Báo giá thép tấm Trung Quốc Q235 theo quy cách sau:
- Độ dày: 3.0 mm - 170 mm
- Chiều dài: 6m, 12m
- Giá thép tấm Trung Quốc Q235 hiện này từ 13,100 VNĐ/ kg
| Quy cách | Chiều dài | Đơn giá (đồng/kg) |
|---|---|---|
| 4.0ly x 1500mm | 6/12m | 13,100 |
| 5.0ly x 1500mm | 6/12m | 13,100 |
| 5.0ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 6.0ly x 1500mm | 6/12m | 13,100 |
| 6.0ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 8.0ly x 1500mm | 6/12m | 13,100 |
| 8.0ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 10ly x 1500mm | 6/12m | 13,100 |
| 10ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 12ly x 1500mm | 6/12m | 13,100 |
| 12ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 14ly x 1500mm | 6/12m | 13,100 |
| 14ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 15ly x 1500mm | 6/12m | 13,100 |
| 15ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 16ly x 1500mm | 6/12m | 13,100 |
| 16ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 18ly x 1500mm | 6/12m | 13,100 |
| 18ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 40ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 50ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 60ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 70ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 80ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 90ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 100ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
| 110ly x 2000mm | 6/12m | 13,100 |
2/ Một số lưu ý về bảng giá sắt tấm Trung Quốc
Lưu ý: Báo giá sắt tấm Trung Quốc có thể không cố định và phụ thuộc vào các yếu số như thời điểm mua, số lượng mua, loại sản phẩm và vị trí giao hàng, … vv. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá chính xác nhất.
Giá thép tấm hôm nay 12/10/2026 - Rẻ hơn 5% tại VQk
3/ So sánh giá tấm thép Trung Quốc với các thương hiệu nhập khẩu khác
Trước khi mua sắt thép tấm cho dự án xây dựng, quý khách hàng cần so sánh giá từ nhiều thương hiệu khác nhau để tìm hiểu rõ hơn về sự khác biệt và lựa chọn tốt nhất cho dự án của bạn.
Tìm hiểu về thép tấm Trung Quốc
Thép tấm Trung Quốc là một loại sản phẩm thép tấm được sản xuất tại Trung Quốc và sau đó xuất khẩu hoặc phân phối ra các thị trường quốc tế, bao gồm Việt Nam. Thép tấm Trung Quốc có nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ xây dựng và đóng tàu đến sản xuất ô tô.

1/ Thép tấm Trung Quốc có ưu điểm gì ? Vì sao thép tấm Trung Quốc được ưa chuộng?
Dưới đây là một số ưu điểm phổ biến của thép tấm Trung Quốc:
- Thép tấm Trung Quốc thường có giá rẻ hơn so với các nước sản xuất thép khác, giúp giảm chi phí xây dựng và sản xuất.
- Trung Quốc sản xuất nhiều loại thép tấm khác nhau, bao gồm thép carbon, thép không gỉ, thép chống mài mòn, và nhiều loại khác.
- Nhiều nhà máy sản xuất thép Trung Quốc đã cấp các chứng chỉ chất lượng quốc tế như ISO 9001, đảm bảo sự tin cậy của sản phẩm.
- Trung Quốc có năng lực sản xuất lớn, có thể cung cấp thép tấm để đáp ứng nhu cầu lớn của thị trường quốc tế.
Thép tấm Trung Quốc đã trở thành một lựa chọn phổ biến và được nhiều người tiêu dùng ưa chuộng vì:
- Sản phẩm này tuân theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, bao gồm SPCC/SPHC theo tiêu chuẩn Nhật Bản, thép tấm SS400 theo tiêu chuẩn JIS G3101, Q345B/A572 theo tiêu chuẩn GB, và nhiều tiêu chuẩn khác.
- Tất cả đều là các loại thép tấm Trung Quốc đều đạt chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn cao về độ bền và khả năng chịu lực.
- Giá thép tấm Trung Quốc thường rất hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí cho các dự án xây dựng.
2/ Ứng dụng thép tấm Trung Quốc
Thép tấm Trung Quốc có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau do đa dạng loại thép và chi phí hợp lý. Dưới đây là một số ứng dụng chủ yếu của thép tấm Trung Quốc:
- Được sử dụng trong các công trình xây dựng như các tòa nhà, cầu cốt, và các công trình hạ tầng.
- Thép tấm có khả năng chạm và chống va đập tốt, do đó được sử dụng trong việc sản xuất ôtô và phụ tùng ôtô.
- Là nguyên liệu quan trọng cho các ngành chế tạo, bao gồm chế tạo máy móc, sản xuất thiết bị điện tử, và nhiều ứng dụng khác.
- Thép tấm được sử dụng trong việc sản xuất thiết bị năng lượng như tủ bộ điện, pin năng lượng mặt trời, và turbine gió.
- Được sử dụng trong sản xuất tàu thuyền, tàu hỏa, và các phương tiện giao thông khác.
Thông số kỹ thuật của thép tấm Trung Quốc
Thông số kỹ thuật của thép tấm Trung Quốc có thể thay đổi tùy theo loại thép và tiêu chuẩn sản xuất. Hãy cùng Vương Quân Khôi tìm hiểu về thông số kỹ thuật của thép tấm Trung Quốc.

1/ Tiêu chuẩn thép tấm Trung Quốc
Thép tấm Trung Quốc tuân theo một số tiêu chuẩn chất lượng và kỹ thuật khác nhau tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến cho thép tấm Trung Quốc:
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Thép tấm |
| Mác thép | SS400, A36, A572, AH36, Q345B, CT3, A572, SM490, Q235A, Q235B, S50C, C45 |
| Độ dày | 2 – 3 – 4 – 5 – 6 – 8 – 10 – 12 – 14 -… (ly) |
| Tiêu chuẩn | ASTM 123, A143 ,A153 …. |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
2/ Bảng tra trọng lượng thép tấm Trung Quốc mới nhất
Dưới đây là bảng tra trọng lượng thép tấm Trung Quốc:
| Độ dày | Độ rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|
| 2 ly | 1.200 | 2.500,000 | 47,1 |
| 3 ly | 1.500 | 6.000,000 | 211,95 |
| 4 ly | 1.500 | 6.000,000 | 282,6 |
| 5 ly | 1.500 | 6.000,000 | 353,25 |
| 6 ly | 1.500 | 6.000,000 | 423,9 |
| 8 ly | 1.500 | 6.000,000 | 565,2 |
| 10 ly | 2.000 | 6.000,000 | 942 |
| 12 ly | 2.000 | 6.000,000 | 1130,4 |
| 14 ly | 2.000 | 6.000,000 | 1318,8 |
| 15 ly | 2.000 | 6.000,000 | 1413 |
| 16 ly | 2.000 | 6.000,000 | 1507,2 |
| 18 ly | 2.000 | 6.000,000 | 1695,6 |
| 10 ly | 2.000 | 6.000,000 | 1884 |
| 22 ly | 2.000 | 6.000,000 | 2072,4 |
| 24 ly | 2.000 | 6.000,000 | 2.261 |
| 25 ly | 2.000 | 6.000,000 | 2355 |
| 26 ly | 2.000 | 6.000,000 | 2449,2 |
| 28 ly | 2.000 | 6.000,000 | 2637,6 |
| 30 ly | 2.000 | 6.000,000 | 2826 |
| 32 ly | 2.000 | 6.000,000 | 3014,4 |
| 34 ly | 2.000 | 6.000,000 | 3202,8 |
| 35 ly | 2.000 | 6.000,000 | 3287 |
| 36 ly | 2.000 | 6.000,000 | 3391,2 |
| 38 ly | 2.000 | 6.000,000 | 3.580 |
| 10 ly | 2.000 | 6.000,000 | 3.768 |
| 42 ly | 2.000 | 6.000,000 | 3.956 |
| 45 ly | 2.000 | 6.000,000 | 4.239 |
| 48 ly | 2.000 | 6.000,000 | 4.522 |
| 50 ly | 2.000 | 6.000,000 | 4.710 |
| 55 ly | 2.000 | 6.000,000 | 5.181 |
| 60 ly | 2.000 | 6.000,000 | 5.652 |
3/ Cách bảo quản thép tấm Trung Quốc để tránh hư hỏng?
Bảo quản thép tấm Trung Quốc là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chúng không bị hư hỏng hoặc oxi hóa. Dưới đây là một số cách để bảo quản thép tấm một cách hiệu quả:
- Thép tấm cần được lưu trữ trong một môi trường khô ráo để tránh tiếp xúc với độ ẩm.
- Đảm bảo rằng thép được đặt trên pallets hoặc giá đỡ để tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất và giúp dễ dàng di chuyển và quản lý.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu sét nào xuất hiện, hãy xử lý chúng ngay lập tức bằng cách loại bỏ sét và tái phủ chất chống oxy hóa.
- Sử dụng bao bì chống ẩm hoặc túi chống oxy hóa để bảo vệ sản phẩm khỏi ẩm và oxy hóa.
- Nếu có vết nứt hoặc vết trầy trên bề mặt thép, hãy sửa chữa chúng bằng cách sử dụng sơn hoặc lớp phủ bảo vệ.
Mua thép tấm Trung Quốc nhập khẩu chính hãng, giá tốt, ưu đãi 5-10% tại đại lý VQK
Vương Quân Khôi cam kết mang đến cho quý khách hàng dịch vụ tốt nhất trong lĩnh vực thép tấm. Khi khách hàng lựa chọn chúng tôi là đối tác cung ứng của mình, quý khách hàng sẽ được đảm bảo:

- Thép tấm Trung Quốc chính hãng, đầy đủ CO và CQ từ nhà máy, đảm bảo chất lượng.
- Thép tấm Trung Quốc đa dạng, số lượng lớn, nhiều quy cách để đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng.
- Giá thép tấm Trung Quốc là gốc từ đại lý, tiết kiệm chi phí.
- Khách hàng có thể iểm tra kỹ lưỡng, đúng quy cách, đáp ứng sự hài lòng.
- Đội ngũ tư vấn sẵn sàng hỗ trợ mọi lúc, mọi nơi.
Nếu bạn cần tìm mua thép tấm Trung Quốc chất lượng, bền bỉ, và có giá cả hợp lý, hãy liên hệ với chúng tôi tại Vương Quân Khôi để được tư vấn và nhận báo giá thép tấm Trung Quốc mới nhất, và có cơ hội nhận chiết khấu 5% ngay hôm nay.





