Bạn đang tìm mua thép tấm Hàn Quốc nhưng chưa biết mua ở đâu chất lượng, giá rẻ? Bạn đang phân vân không biết thép tấm Hàn Quốc có tốt không? Bạn cần tham khảo báo giá thép tấm Hàn Quốc mới nhất để lên dự toán công trình? Hãy liên hệ với Nhà máy tôn thép Vương Quân Khôi ngay hôm nay.
- Tên sản phẩm: thép tấm Hàn Quốc
- Độ dày: 3mm – 300mm
- Chiều rộng: 750 – 2500 mm
- Độ dài: 6000 – 12000mm
- Giá thép tấm Hàn Quốc chỉ từ 14.700 VND/ kg
Nhà máy tôn thép Vương Quân Khôi cung cấp thép tấm Hàn Quốc chính hãng, giá gốc cạnh tranh hàng đầu thị trường. Các loại sắt tấm Hàn Quốc đa dạng quy cách, kích thước, độ dày đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng. Quý khách cần báo giá thép tấm Hàn Quốc vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá ngay và có cơ hội nhận ưu đãi 5-10% trong hôm nay.
Báo giá thép tấm Hàn Quốc hôm nay 12/10/2026
Tôn Thép Vương Quân Khôi xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép tấm Hàn Quốc mới nhất. Giá thép tấm Hàn Quốc được chúng tôi cập nhật liên tục để khách hàng tham khảo và tính toán chi phí thi công chính xác nhất.

1/ Bảng giá thép tấm Hàn Quốc nhập khẩu chính hãng mới nhất
Báo giá thép tấm Hàn Quốc nhập khẩu chính hãng theo quy cách sau:
- Độ dày: 3.0 - 30mm
- Trọng lượng: 205 - 5.458kg/ tấm
- Giá thép tấm Hàn Quốc hiện nay dao động từ 14.700 VND/ kg - 15.600 VND/ kg
| Quy cách thép(mm) | Trọng lượng (Kg/Tấm) | Giá bán (VNĐ/kg) |
| 3.0 x 1500 x 6000 | 205 | 14.700 |
| 4.0 x 1500 x 6000 | 273 | 14.800 |
| 5.0 x 1500 x 6000 | 341 | 14.800 |
| 6.0 x 1500 x 6000 | 409 | 14.800 |
| 8.0 x 1500 x 6000 | 546 | 14.800 |
| 8.0 x 2000 x 12000 | 1.455 | 14.800 |
| 10 x 1500 x 6000 | 682 | 14.800 |
| 10 x 2000 x 12000 | 1.819 | 14.800 |
| 12 x 1500 x 6000 | 819 | 14.800 |
| 12 x 2000 x 12000 | 2.183 | 15.300 |
| 14 x 1500 x 6000 | 955 | 15.300 |
| 14 x 2000 x 12000 | 2.547 | 15.300 |
| 16 x 1500 x 6000 | 1.092 | 15.300 |
| 16 x 2000 x 12000 | 2.911 | 15.300 |
| 18 x 2000 x 12000 | 3.275 | 15.600 |
| 20 x 2000 x 12000 | 3.638 | 15.600 |
| 25 x 2000 x 12000 | 4.548 | 15.600 |
| 30 x 2000 x 12000 | 5.458 | 15.600 |
| 1.0 x 1000 | bó cuộn | chuẩn SPHC |
| 1.2 x 1219 | bó cuộn | chuẩn SPHC |
| 1.75 x 1250 | bó cuộn | chuẩn SPHC |
| 2.0 x 1125 | bó cuộn | chuẩn SPHC |
Lưu ý bảng giá: báo giá thép tấm Hàn Quốc có thể không cố định và phụ thuộc vào các yếu số như thời điểm mua, số lượng mua, loại sản phẩm và vị trí giao hàng, … vv. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá chính xác nhất.
Báo giá sắt tấm mới nhất - Ưu đãi 5-10% đơn hàng lớn
2/ So sánh giá sắt tấm Hàn Quốc với các loại thép tấm nhập khẩu khác
Trước khi quyết định mua sắt thép tấm cho dự án xây dựng, khách hàng nên xem xét và so sánh báo giá từ nhiều thương hiệu khác nhau để đảm bảo bạn chọn được vật liệu phù hợp với ngân sách của mình. Dưới đây là danh sách báo giá sắt thép tấm từ một số nhà sản xuất hàng đầu trên thị trường:
- Giá thép tấm nhập khẩu Nga
- Giá sắt thép tấm Nippon
- Giá sắt thép tấm Posco Vina
- Giá sắt thép tấm Formosa
Thép tấm Hàn Quốc có tốt không?
Khi xem xét sự lựa chọn sắt thép cho các dự án xây dựng, một câu hỏi thường gặp là: "Thép tấm Hàn Quốc có tốt không?" Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét một số yếu tố quan trọng, bao gồm chất lượng, giá cả, và sự phù hợp với yêu cầu cụ thể của dự án.

1/ Ưu điểm nổi bật của thép tấm Hàn Quốc
Thép tấm Hàn Quốc có nhiều ưu điểm nổi bật, bao gồm:
- Thường được sản xuất và kiểm định theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo tính đồng nhất và độ bền cao.
- Các nhà máy sản xuất thép Hàn Quốc sử dụng công nghệ hiện đại để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật tiên tiến.
- Thép tấm Hàn Quốc thường có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho các dự án xây dựng và kết cấu.
- Mặc dù chất lượng cao, tấm thép Hàn Quốc thường có giá cả cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
- Thép tấm Hàn Quốc thường có tính năng hàn tốt, điều này quan trọng đối với việc xây dựng và hàn cấu trúc.
2/ Những ứng dụng quan trọng của thép tấm Hàn Quốc
Thép tấm Hàn Quốc được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng, bao gồm:
- Thép tấm Hàn Quốc được sử dụng trong xây dựng các công trình như cầu, tòa nhà, nhà xưởng, và kết cấu bê tông cốt thép.
- Trong ngành cơ khí, thép tấm Hàn Quốc được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp, và các sản phẩm khác đòi hỏi tính chất cơ học xuất sắc và độ chính xác.
- Ngành đóng tàu cũng sử dụng thép tấm Hàn Quốc để xây dựng thân tàu, bởi tính chất chống ăn mòn của nó và khả năng chịu áp lực nước biển.
- Thép tấm Hàn Quốc được sử dụng trong sản xuất và sửa chữa ô tô, xe tải, và phương tiện vận tải khác.
- Sử dụng trong ngành năng lượng để xây dựng các cấu trúc như nhà máy điện, trạm biến áp, và cơ sở hạ tầng cho nguồn năng lượng tái tạo.
Tiêu chuẩn kỹ thuật sắt tấm Hàn Quốc mới nhất
Thông tin về tiêu chuẩn kỹ thuật cho thép tấm Hàn Quốc tuân theo các tiêu chuẩn chất lượng hàng đầu. Để tìm hiểu về tiêu chuẩn kỹ thuật sắt tấm Hàn Quốc mới nhất, chúng ta cần xem xét các quy định và chỉ tiêu chất lượng được áp dụng cho loại sản phẩm này.
1/ Thông số chung của thép tấm Hàn Quốc
Ở các nhà máy sản xuất, thép tấm Hàn Quốc được chế tạo tuân thủ các quy định kỹ thuật nghiêm ngặt như sau:
- Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, DIN, GB, EN…
- Đặc điểm kỹ thuật: Thép tấm cán nóng
- Chủng loại: Q345, Q345A, Q345B, Q345C, Q345D, Q345R, Q345E…
- Độ dày tiêu chuẩn: 3mm – 300mm
- Độ rộng tiêu chuẩn: 750 – 2500 mm
- Độ dài: 6000 – 12000mm (cắt cán theo yêu cầu công trình).
2/ Tính chất cơ lý thép tấm Hàn Quốc
Tính chất cơ lý của thép tấm Hàn Quốc có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép cụ thể và tiêu chuẩn sản xuất. Dưới đây là một số tính chất cơ lý của thép tấm Hàn Quốc:
| Mác thép | Bảng đặc tính cơ lý | ||
| YSMpa | TSMpa | EL% | |
| S45C | ≤355 | ≤600 | ≤16 |
| S50C | ≤375 | ≤630 | ≤14 |
| SS400 | ≤205 | ≤520 | ≤30 |
| A36 | ≤248 | 400-550 | ≤23 |
3/ Bảng tra quy cách sắt tấm Hàn Quốc mới nhất
Dưới đây là bảng tra quy cách sắt tấm Hàn Quốc:
| Độ dày(mm) | Chiều rộng(m) | Chiều dài(m) | Barem trọng lượng(kg/m2) |
|---|---|---|---|
| 2 mm | 1.2 – 1.25 – 1.5 | 2.5/6/cuộn | 15.7 |
| 3 mm | 1.2 – 1.25 – 1.5 | 6/9/12/cuộn | 23.55 |
| 4 mm | 1.2 – 1.25 – 1.5 | 6/9/12/cuộn | 31.4 |
| 5 mm | 1.2 – 1.25 – 1.5 | 6/9/12/cuộn | 39.25 |
| 6 mm | 1.5 – 2.0 | 6/9/12/cuộn | 47.1 |
| 7 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 | 6/9/12/cuộn | 54.95 |
| 8 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 | 6/9/12/cuộn | 62.8 |
| 9 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 | 6/9/12/cuộn | 70.65 |
| 10 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 | 6/9/12/cuộn | 78.5 |
| 11 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 | 6/9/12/cuộn | 86.35 |
| 12 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 | 6/9/12/cuộn | 94.2 |
| 13 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 | 6/9/12/cuộn | 102.05 |
| 14mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 | 6/9/12/cuộn | 109.9 |
| 15 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 | 6/9/12/cuộn | 117.75 |
| 16 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/12/cuộn | 125.6 |
| 17 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/12/cuộn | 133.45 |
| 18 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/12/cuộn | 141.3 |
| 19 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/12/cuộn | 149.15 |
| 20 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/12/cuộn | 157 |
| 21 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/12/cuộn | 164.85 |
| 22 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/12/cuộn | 172.7 |
| 25 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/2012 | 196.25 |
| 28 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/2012 | 219.8 |
| 30 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/2012 | 235.5 |
| 35 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/2012 | 274.75 |
| 40 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/2012 | 314 |
| 45 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/2012 | 353.25 |
| 50 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/2012 | 392.5 |
| 55 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/2012 | 431.75 |
| 60 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/2012 | 471 |
| 80 mm | 1.5 – 2.0 – 2.5 – 3.0 – 3.5 | 6/9/2012 | 628 |
Các loại thép tấm Hàn Quốc nhập khẩu
Hiện tại, ở Việt Nam, các nhà phân phối chủ yếu cung cấp các dòng sản phẩm thép tấm nhập khẩu từ Hàn Quốc, gồm các loại: thép tấm kết cấu hàn và sắt tấm tuân theo tiêu chuẩn Q345.
1/ Thép tấm kết cấu hàn nhập khẩu Hàn Quốc
Thép tấm kết cấu hàn nhập khẩu Hàn Quốc là sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn của nhiều quốc gia hàng đầu trên thế giới như Nga, Nhật, Mỹ, Trung Quốc, và các quốc gia châu Âu khác. Mỗi quốc gia sẽ có mác thép riêng để phân biệt chúng dễ dàng. Loại thép này có đặc điểm là có cấu trúc bền chắc và khả năng chống ăn mòn hiệu quả, và điều quan trọng là giá cả hợp lý.

2/ Sắt tấm tiêu chuẩn Q345
Sắt tấm tiêu chuẩn Q345 là một loại thép cấu trúc chất lượng cao được sản xuất không chỉ ở Hàn Quốc mà còn ở nhiều quốc gia khác. Tiêu chuẩn Q345 thường áp dụng cho các ứng dụng xây dựng và kết cấu, và nó được biết đến với độ bền kéo cao và khả năng chịu lực tốt.

Mua thép tấm Hàn Quốc nhập khẩu chính hãng, giá gốc, ưu đãi 5-10% tại đại lý thép Vương Quân Khôi
Tôn thép Vương Quân Khôi chuyên cung cấp thép tấm Hàn Quốc chính hãng với nhiều ưu thế vượt trội như:

- Chúng tôi cung ứng thép tấm Hàn Quốc chính hãng 100%, với đầy đủ chứng nhận CO (Chứng nhận xuất xứ) và CQ (Chứng nhận chất lượng) từ nhà máy uy tín.
- Với kho hàng lớn và đa dạng về quy cách và chủng loại, cam kết đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng.
- Giá là giá gốc từ đại lý, đảm bảo cạnh tranh tốt nhất trên thị trường.
- Chúng tôi luôn đặt chất lượng sản phẩm và uy tín của mình lên hàng đầu.
- Đội ngũ tư vấn của chúng tôi sẵn sàng phục vụ 24/7 và hoàn toàn miễn phí.
Liên hệ ngay cho chúng tôi để được tư vấn chi tiết, báo giá thép tấm Hàn Quốc chính xác nhất và có cơ hội nhận ưu đãi hấp dẫn 5-10% cho đơn hàng của bạn.





