Tôn 7 sóng là một loại vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình. Nó còn được gọi là tôn lợp mái 7 sóng. Sở dĩ gọi là tôn 7 sóng vì loại tôn này có hình dạng 7 sóng, với các sóng cao và sóng thấp xen kẽ nhau. Tôn 7 sóng được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như tôn thép, tôn lạnh, tôn màu, tôn nhựa. Mỗi loại vật liệu sẽ có những ưu nhược điểm riêng. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện công trình mà người ta sẽ lựa chọn loại tôn phù hợp.

Hình dạng và cấu trúc tôn 7 sóng
- 7 sóng: Tôn 7 sóng có hình dạng gồm 7 sóng, với các sóng cao và sóng thấp xen kẽ nhau. Thiết kế này mang lại độ cứng cao cho tấm tôn, giúp nó chịu lực tốt hơn và chống biến dạng dưới tác động của gió, mưa hoặc trọng lượng.
- Sóng cao và sóng thấp: Sự xen kẽ giữa sóng cao và sóng thấp tạo ra các rãnh thoát nước, giúp nước mưa dễ dàng chảy xuống và không bị ứ đọng trên mái.
- Mặt cắt ngang: Mặt cắt ngang của tôn 7 sóng thường có hình dạng vuông hoặc tròn, tùy thuộc vào nhà sản xuất và loại tôn.
Thông số kỹ thuật tôn 7 sóng

Kích thước
- Chiều rộng khổ tôn:*
- Khổ rộng sản xuất: 1200mm
- Khổ rộng hữu dụng (sau khi lợp): 1000mm hoặc 1070mm (tùy vào loại sóng)
- Chiều dài:*
- Cắt theo yêu cầu của khách hàng, tối đa có thể lên đến 12m.
- Chiều dài phổ biến: 2m, 2.4m, 3m, 4m, 5m, 6m.
- Chiều cao sóng: 20-30mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 150-200mm
Độ dày
- Độ dày tôn: Thường từ 0.3mm đến 0.6mm.
- Độ dày phổ biến: 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm.
- Lưu ý: Độ dày tôn ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu lực của tôn. Tôn càng dày thì càng bền và chịu lực tốt hơn, nhưng giá thành cũng cao hơn.
Vật liệu
- Tôn thép mạ kẽm:*
- Độ bền cao, giá thành rẻ.
- Khả năng chống nóng không tốt.
- Tôn lạnh (tôn mạ hợp kim nhôm kẽm):*
- Khả năng chống nóng tốt, độ bền cao, chống ăn mòn.
- Giá thành cao hơn tôn thép mạ kẽm.
- Tôn màu:*
- Tính thẩm mỹ cao, đa dạng màu sắc.
- Giá thành cao hơn tôn thép và tôn lạnh.
- Tôn nhựa (PVC, composite):*
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, chống ăn mòn tốt.
- Độ bền không cao bằng tôn kim loại.
Lớp phủ bảo vệ
- Mạ kẽm: Chống ăn mòn và gỉ sét.
- Mạ hợp kim nhôm kẽm: Chống ăn mòn tốt hơn mạ kẽm.
- Sơn: Tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ tôn.
Tiêu chuẩn sản xuất
- TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam
- JIS: Tiêu chuẩn Nhật Bản
- ASTM: Tiêu chuẩn Hoa Kỳ
- EN: Tiêu chuẩn Châu Âu
Các thông số khác
- Trọng lượng: Tùy thuộc vào kích thước, độ dày và vật liệu của tôn.
- Khả năng chịu lực: Tùy thuộc vào độ dày, vật liệu và thiết kế của tôn.
- Độ bền: Tùy thuộc vào vật liệu, lớp phủ và điều kiện sử dụng.
Báo giá tôn 7 sóng mới nhất tại Vương Quân Khôi
Đơn giá tôn 7 sóng tại nhà máy tôn thép VQK hiện nay:
- Giá tôn 7 sóng Hoa Sen từ 74.000 - 94.000 vnđ/m
- Giá tôn 7 sóng Đông Á từ 71.000 - 88.000 vnđ/m
- Giá tôn 7 sóng Việt Nhật từ 64.000 - 80.000 vnđ/m
Lưu ý đơn giá chỉ mang tính chất tham khảo, quý khách vui lòng liên hệ phòng kính doanh để cung cấp độ dày, màu sắc, loại tôn, thương hiệu, ... để được báo giá chi tiết nhất.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.