Tôn VinaOne Chính Hãng - Giá Rẻ Hơn 5%

Tôn VinaOne được sản xuất để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều loại công trình khác nhau. Với khả năng ứng dụng rộng rãi, từ việc xây dựng mái che, tạo vách ngăn văn phòng, đến việc sử dụng cho các linh kiện điện tử hay bảng đèn chiếu sáng, tôn VinaOne mang lại hiệu suất tối ưu cho mọi ứng dụng.

Nhà máy tôn thép Vương Quân Khôi chuyên cung cấp tôn VinaOne chính hãng, giá gốc cạnh tranh số 1 thị trường. Các loại tôn đa dạng quy cách, kích thước, độ dày đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng. Quý khách cần báo giá tôn VinaOne vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá ngay và có cơ hội nhận ưu đãi giảm giá đến 5% trong hôm nay.

Thông số sản xuất của tôn lợp VinaOne

Thông số sản xuất của tôn lợp VinaOne
Thông số sản xuất của tôn lợp VinaOne

Sản phẩm tôn kẽm và tôn lạnh của VinaOne đều được sản xuất bằng công nghệ hiện đại và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng hàng đầu. Dưới đây là một số thông tin về quy cách, trọng lượng và tiêu chuẩn sản xuất của tôn VinaOne tại nhà máy.

1/ Thông số tôn VinaOne mạ kẽm

  • Kích thước, dung sai
Phạm vi kích thước Độ dày (mm) Khổ rộng (mm)
0.16 ~ 3.20 600 ~ 1250
Dung sai cho phép (mm) Hạng mục Dung sai
Độ dày t ≦ 0.40 ± 0.05
0.40 < t ≦ 0.60 ± 0.06
0.60 < t ≦ 1.00 ± 0.07
1.00 < t ≦ 1.25 ± 0.08
1.25 < t ≦ 1.60 ± 0.09
Chiều rộng 7
  • Tiêu chuẩn sản xuất 
Kí hiệu Lượng mạ trung bình (g/m2 ) Lượng mạ tối đa (g/m2 ) Độ dày (mm)
Z06 60 51 0.013
Z08 80 68 0.017
Z10 100 85 0.021
Z12 120 102 0.026
Z14 140 119 0.029
Z18 180 153 0.034
Z20 200 170 0.04
Z22 220 187 0.043
Z25 250 213 0.049
Z27 275 234 0.054

2/ Thông số tôn VinaOne mạ lạnh

  • Kích thước, dung sai 
Kích thước Độ dày t (mm) Khổ rộng (mm)
0.16 ~ 1.20 914 ~ 1250
Dung sai cho phép (mm) Danh mục Dung sai
Độ dày t ≦ 0.25 ± 0.04
0.25 < t ≦ 0.40 ± 0.05
0.40 < t ≦ 0.60 ± 0.06
0.60 < t ≦ 0.80 ± 0.07
0.80 < t ≦ 1.00 ± 0.07
1.00 < t ≦ 1.25 ± 0.08
Chiều rộng -0, +7
  • Tiêu chuẩn sản xuất
Kí hiệu Lượng mạ trung bình (g/m2 ) Lượng mạ tối đa (g/m2 ) Độ dày (mm)
AZ50 50 40 0.018
AZ70 70 60 0.026
AZ90 90 76 0.033
AZ100 100 89 0.043
AZ120 120 102 0.046
AZ150 150 130 0.054

3/ Các công đoạn sản xuất tôn lợp VinaOne

Nhằm đảm bảo chất lượng vượt trội cho tôn lợp mái VinaOne, nhà máy tôn thép VinaOne đã đầu tư mạnh vào việc hiện đại hóa dây chuyền sản xuất. Quy trình sản xuất tôn được thực hiện theo các bước công nghệ tiên tiến như sau:

  • Kiểm tra và chuẩn bị nguyên liệu: Cuộn thép nguội đầu vào được kiểm tra chất lượng chi tiết bởi các chuyên gia để đảm bảo đặc điểm cơ lý tính và tiêu chuẩn luôn ổn định.
  • Vệ sinh và ủ mạ kẽm: Bề mặt tôn được vệ sinh sạch sẽ để loại bỏ dầu và bụi bẩn. Sau đó, nguyên liệu được đưa vào dây chuyền ủ mạ kẽm để tạo thành băng tôn.
  • Ủ và mềm tôn: Băng tôn sau khi được kẽm sẽ được đưa vào lò ủ với nhiệt độ lên đến 700 độ C để đảm bảo độ mềm của kim loại.
  • Mạ hoặc sơn tôn: Tùy theo loại tôn, băng tôn sẽ được đưa vào lò ủ mạ công nghệ NOF để mạ kẽm hoặc đưa vào dây chuyền mạ lạnh, mạ màu khác.
  • Làm mát: Hệ thống ống gió và quạt nguội giúp hạ nhiệt độ cuộn thép. Tôn mạ sẽ chạy qua dây chuyền làm mát bằng nước để làm nguội từ 600 độ xuống còn 60 - 80 độ C.
  • Phủ sơn hoặc mạ lớp bảo vệ cuối cùng: Cuối cùng, tôn sẽ được phủ sơn mặt ngoài đối với tôn mạ hoặc mạ lớp MAF ngoài cùng đối với tôn lạnh. Điều này tạo nên lớp cách nhiệt hoàn hảo và bền bỉ cho công trình.

4/ Bảng màu tôn VinaOne chuẩn tại nhà máy

VQK xin gửi đến khách hàng bảng màu tôn VinaOne chi tiết nhất, nhưng khách hàng cần lưu ý màu thực tế sẽ có sự khác biệt một ít so với ảnh dưới đây

Bảng màu tôn Vinaone
Bảng màu tôn Vinaone

Bảng giá tôn VinaOne, tôn lạnh, mạ kẽm, cách nhiệt 2026

Giá tôn Vinaone mới nhất - Liên hệ ngay Ck 5%
Giá tôn Vinaone mới nhất - Liên hệ ngay Ck 5%

Công ty Vương Quân Khôi xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tôn VinaOne được cập nhật mới nhất 10/2026 để quý khách tham khảo. 

1/ Bảng giá tôn mạ kẽm Vina One 2026

  • Độ dày: 3 dem 20 - 5 dem 00
  • Trọng lượng: 2.6 - 4.5 (Kg/m)
  • Giá tôn mạ kẽm dao động từ 31,000 - 51,000 (VNĐ/m)
Độ dày (dem) Trọng lượng (kg/m) Giá tôn mạ kẽm (VNĐ/m)
3 dem 20 2.6 31,000
3 dem 50 3.0 35,000
3 dem 80 3.25 36,000
4 dem 00 3.5 38,000
4 dem 30 3.8 44,000
4 dem 50 3.95 50,000
4 dem 80 4.15 53,000
5 dem 00 4.5 54,000

2/ Bảng giá tôn lạnh VinaOne 2026

  • Độ dày: 3 dem 20 - 6 dem 00
  • Trọng lượng: 8 - 5.4 (Kg/m)
  • Giá tôn lạnh dao động từ 31,000 - 73,000 (VNĐ/m)
Độ dày (dem) Trọng lượng (kg/m) Giá tôn lạnh VinaOne (VNĐ/m)
3 dem 20 2.8 38,000
3 dem 50 3.0 40,000
3 dem 80 3.25 44,000
4 dem 00 3.35 46,000
4 dem 30 3.65 51,000
4 dem 50 4.0 53,000
4 dem 80 4.25 56,000
5 dem 00 4.45 59,000
6 dem 00 5.4 73,000

3/ Bảng báo giá tôn màu VinaOne 2026

  • Độ dày: 3 dem - 5 dem
  • Trọng lượng: 2.55 - 4.44 (Kg/m)
  • Giá tôn mạ màu dao động từ 67,000 - 104,000 (VNĐ/m)
Độ dày (dem) Trọng lượng (kg/m) Giá tôn màu (VNĐ/m)
3.0 dem 2.55 67,000
3.5 dem 3.02 77,000
4.0 dem 3.49 85,000
4.5 dem 3.96 95,000
5.0 dem 4.44 104,000

4/ Báo giá tôn cách nhiệt PU VinaOne 2026

  • Độ dày: 3 dem 00 - 5 dem 00 + đổ lót PU
  • Giá tôn cách nhiệt dao động từ 94,000 - 130,000 (VNĐ/m)
Độ dày (dem) Đơn vị tính Giá tôn cách nhiệt (VNĐ/m)
3 dem 00 + Đổ lót PU mét 94,000
3 dem 50 + Đổ lót PU mét 106,000
4 dem 00 + Đổ lót PU mét 113,000
4 dem 50 + Đổ lót PU mét 122,000
5 dem 00 + Đổ lót PU mét 130,000

5/ Báo giá tôn dán PE VinaOne 2026

  • Độ dày: 3 ly - 20 ly
  • Giá tôn mạ dán PE dao động từ 15,000 - 28,000 (VNĐ/m)
Loại dán Loại PE Giá tôn dán PE (VNĐ/m)
Dán thủ công Dán PE – OPP 3LY 15,000
Dán PE – OPP 5LY 18,000
Dán PE – OPP 10LY 25,000
Dán PE - OPP 20LY 42,000
Dán bằng máy Dán PE – OPP 3LY 17,000
Dán PE – OPP 5LY 20,000
Dán PE – OPP 10LY 28,000

6/ Lưu ý về bảng giá tôn lợp VinaOne ở trên

Lưu ý rằng bảng giá tôn VinaOne trên chỉ mang tính chất tham khảo, không cố định, có thể biến đổi tùy theo biến động giá cả trên thị trường. Khách hàng liên hệ ngay với tôn thép Vương Quân Khôi để nhận báo giá chính xác nhất. 

7/ So sánh giá tole Vina One với các nhà thương hiệu khác

Khi mua các loại tôn để tiến hành thi công, vấn đề giá thành thường là một yếu tố quan trọng mà nhiều nhà thầu quan tâm. Với cam kết về chất lượng vượt trội và giá cả hợp lý, VinaOne đã khẳng định vị thế của mình trong thị trường, giúp khách hàng có nhiều sự lựa chọn và tin tưởng khi cân nhắc giữa các thương hiệu tôn khác nhau. Dưới đây là một số thương hiệu tôn nổi bật trên thị trường hiện nay để khách hàng có thể tham khảo và lựa chọn phù hợp với tiêu chuẩn và nhu cầu của công trình của mình.

Tham khảo:

Tôn VinaOne có chất lượng không?

Tôn VinaOne có chất lượng không?
Tôn VinaOne có chất lượng không?

Khách hàng hãy cùng với Vương Quân Khôi tìm hiểu rõ hơn về tôn VinaOne để có thể dễ dàng lựa chọn sản phẩm chất lượng và phù hợp cho công trình của mình.

1/ Thương hiệu nhà máy tôn VinaOne

VinaOne nổi bật như một trong những thương hiệu hàng đầu trong thị trường tôn thép xây dựng ngày nay. Hàng năm, nhà máy sản xuất và cung ứng hơn 2 triệu tấn vật liệu tôn ra thị trường. Trong quá trình phát triển liên tục, VinaOne không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất, tạo ra nguồn cung cấp vật liệu xây dựng chất lượng cao cho thị trường cả trong và ngoài nước.

Với mạng lưới đại lý phân phối rộng khắp từ Bắc vào Nam, và còn mở rộng sang nhiều quốc gia như ASEAN, Úc, Nhật Bản, Mỹ, VinaOne đã xây dựng được một tên tuổi vững chắc trên thị trường quốc tế. Đặc biệt, hiện nay, VinaOne đã đạt vị trí trong danh sách TOP 500 doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam, thể hiện sự uy tín và đóng góp quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh và sản xuất.

2/ Một số điểm mạnh của tôn lợp VinaOne

Tôn VinaOne được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến và hoàn toàn tự động, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều và bền bỉ, phù hợp với mọi loại công trình, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với tôn lợp thông thường:

  • Tôn VinaOne có nhiều tùy chọn màu sắc tươi sáng, phù hợp với phong thủy và thẩm mỹ của công trình.
  • Sản xuất trên dây chuyền công nghệ ủ mạ NOF, tôn VinaOne có tuổi thọ lên đến 30 năm và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết, cũng có khả năng chống oxy hóa và không bị han gỉ, nứt gãy.
  • Tôn không hấp thụ nhiệt trực tiếp, cách nhiệt lên đến 60%,lớp lót dày dặn còn giúp giảm độ ồn hiệu quả.
  • Công nghệ sản xuất hiện đại giúp tôn lợp có khả năng chịu lực ổn định và không biến dạng dưới tác động của môi trường.
  • VinaOne là thương hiệu uy tín với giá cả cạnh tranh, sản phẩm được sản xuất nội địa, tiết kiệm chi phí vận chuyển và bảo trì.

3/ Ứng dụng của tấm tôn VinaOne trong đời sống

Ngoài việc ứng dụng chính là làm mái lợp, các loại tôn khác nhau từ nhà máy VinaOne cũng có những vai trò cụ thể tùy thuộc vào loại tôn đó. Dưới đây là một số công dụng tiêu biểu của các sản phẩm tôn kẽm, tôn lạnh được sản xuất từ nhà máy VinaOne:

  • Tôn mạ kẽm được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như thi công mái che công trình dân dụng, cửa cuốn, cửa kéo, nội thất văn phòng, tủ quần áo.
  • Tôn lạnh có các ứng dụng đặc biệt như chuồng trại, nhà kính trồng hoa, công trình chống nóng, chống ồn.
  • Tôn mạ màu thường được ứng dụng cho các mục đích sau như làm mái lợp cho nhà ở, xưởng sản xuất, khu chế xuất, gia công nội ngoại thất.

Một số loại tôn VinaOne phổ biến hiện nay

Tôn Vinaone được sản xuất đa dạng về chủng loại, độ dày, màu sắc nhằm đám ứng nhu cầu khách hàng như: tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, gia công cán 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 13 sóng la phông, tôn sóng ngói, cách nhiệt,... Từng loại đều có ưu và nhược điểm riêng biệt, tùy theo nhu cầu thi công xây dựng để chọn lựa loại phù hợp nhất.

1/ Tôn VinaOne mạ kẽm

Tôn VinaOne mạ kẽm
Tôn VinaOne mạ kẽm

Tôn mạ kẽm VinaOne được sản xuất thông qua việc áp dụng công nghệ mạ kẽm nhúng nóng tiên tiến nhất, được thực hiện trong các lò ủ mạ NOF hiện đại. Quá trình này đảm bảo rằng lớp mạ kẽm trên sản phẩm tôn lợp có độ dày tối ưu, từ đó giảm thiểu quá trình ăn mòn do tác động của môi trường.

Thông số kỹ thuật tôn mạ kẽm VinaOne:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS và BS
  • Độ dày thường sử dụng: 0.20 - 0.58 mm.
  • Loại sóng: tấm phẳng và dạng cuộn
  • Bề rộng: 400mm – 1800mm
  • Gia công cán 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng la phông...

Tham khảo bảng giá tôn mạ kẽm mới nhất hiện nay

2/ Tôn lạnh VinaOne

Tôn lạnh Vinaone
Tôn lạnh Vinaone

Tôn lạnh của nhà máy VinaOne được tráng một lớp bề mặt bằng chất liệu Diamond MAF, tạo nên một lớp màng vững chắc và chống nhiệt hiệu quả. Khả năng làm mát tối đa cho không gian được đảm bảo, và khả năng chống nóng của tôn lạnh VinaOne được chứng minh hiệu quả gấp 5 lần so với tôn mạ kẽm thông thường. Sản phẩm cũng đi kèm với hạn bảo hành kéo dài từ 20 đến 30 năm.

Thông số kỹ thuật tôn lạnh VinaOne:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS và BS
  • Cán sóng: 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng la phông
  • Chiều rộng khổ: 1060mm
  • Chiều rộng hữu dụng: 1000mm

3/ Tôn sóng ngói VinaOne

Tôn sóng ngói VinaOne
Tôn sóng ngói VinaOne

Tôn sóng ngói VinaOne được thiết kế với kiểu dáng và màu sắc tương đồng với tôn ngói truyền thống, đặc biệt phù hợp cho các dự án biệt thự và nhà phố có độ dốc lớn hoặc nóc thái nhiều tầng, không chỉ tạo nên vẻ thẩm mỹ hiện đại cho ngôi nhà, mà còn thể hiện phong cách cá nhân của chủ nhân. Độ bền mái tôn giả ngói kéo dài từ 20 - 30 năm.

Cập nhật bảng giá tôn giả ngói mới nhất - Liên hệ ngay CK 5%

Thông số kỹ thuật tôn sóng ngói VinaOne:

  • Kích thước sóng: 2.0, 2.5, 3.3 mm.
  • Chiều cao: 30 mm.
  • Khoảng cách giữa các sóng: 160 mm.
  • Chiều rộng của tấm tôn: 1.050 mm.
  • Màu sắc tôn có sẵn: xanh ngọc, xanh dương, đỏ tươi, đỏ sẫm, nâu đất, vàng kem...

4/ Tôn cách nhiệt PU, PE, tôn xốp Vina One

Tôn cách nhiệt Vinaone
Tôn cách nhiệt Vinaone

Tôn VinaOne cách nhiệt, cụ thể là tôn xốp PU, đang trở thành sự lựa chọn phổ biến trên thị trường nhờ vào kết cấu vững chắc gồm ba lớp. Bề mặt ngoài cùng là tôn lạnh mạ màu có độ bền và sắc đẹp, lớp giữa là lớp xốp cách nhiệt dày dặn sử dụng PU/ EPS, và cuối cùng là lớp lót bạc. 

Tham khảo bảng giá tôn cách nhiệt mới nhất - Liên hệ ngay Ck 5%

Thông số kỹ thuật tôn cách nhiệt VinaOne:

  • Tên gọi khác: Tôn pu giấy bạc, tôn xốp 3 lớp VinaOne
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS và BS
  • Số sóng: 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng la phông...
  • Độ dày: 0.35mm - 0.5mm
  • Độ dày xốp: 16mm - 20mm
  • Màu sắc: Đa dạng với xanh, đỏ, xám, trắng sữa...

5/ Tôn màu Vina One

Các sản phẩm tôn mạ màu của VinaOne được tạo ra dựa trên bảng màu tiêu chuẩn Ral. Với thời gian bảo hành chống phai lên đến 12 năm và bảo hành chống thủng kéo dài đến 30 năm trong điều kiện thời tiết bình thường, tấm tôn mạ màu không bị tác động bởi các yếu tố môi trường, đảm bảo rằng tôn mạ màu của VinaOne không chỉ mang lại vẻ đẹp bền bỉ mà còn có khả năng bảo vệ tối đa cho các công trình.

Cập nhật bảng giá tôn màu mới nhất

Thông số kỹ thuật tôn màu VinaOne:

  • Độ dày: 0.16 đến 0.8 mm
  • Chiều rộng: 914 đến 1250 mm
  • Trọng lượng cuộn tối đa: 10 tấn
  • Độ dày lớp màng sơn: 6 đến 30 µm
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G3312, Mỹ: ASTM A755/A755M, Châu Âu: EN 10169
  • Màu sắc: cam, đỏ tươi, nâu đất, xanh lá cây, xanh ngọc...

6/ Tôn cán sóng

Tôn cán sóng Vinaone
Tôn cán sóng Vinaone

Tôn cán sóng VinaOne bao gồm nhiều loại tấm như tôn kẽm, tôn lạnh và tôn mạ màu. Sau khi được nhập cuộn lớn về, các đại lý phân phối thực hiện quy trình cán tôn thành các mẫu sóng khác nhau như 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng vuông, 11 sóng tròn, sóng tôn la phông, cùng các mẫu sóng cỡ lớn như seamlock và cliplock. Các loại tôn cán sóng của VinaOne được đánh giá có độ bền cao, với vật liệu tôn cơ bản là tôn kẽm hoặc tôn mạ màu với tính năng bền bỉ. 

Thông số kỹ thuật tôn cán sóng VinaOne:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3312, ASTM A755/A755M, EN 10169
  • Số bước sóng: 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng tôn la phông, sóng seamlock và cliplock...
  • Độ dày tôn: 0.3 - 0.55mm
  • Màu sắc: xám lông chuột, đỏ tươi, vàng kem, xanh lá cây...

Báo giá tôn cán sóng mới nhất - Chất lượng, độ bền cao

7/ Tôn semlock VinaOne

Tôn semlock VinaOne
Tôn semlock VinaOne

Sự ưa chuộng của tôn semlock VinaOne ngày càng gia tăng bởi khả năng bền bỉ vượt trội mà nó mang lại. Tấm tôn seamlock VinaOne đã hoàn thiện một cách tối đa việc khắc phục những hạn chế của mái lợp truyền thống, bao gồm khắc phục triệt để các vấn đề như rò rỉ nước qua lỗ bắn vít, hiện tượng ăn mòn tôn theo các vị trí đục lỗ, khả năng chống chịu sức gió lốc, cũng như khả năng thoát nước.

Thông số kỹ thuật tôn seamlock VinaOne:

  • Độ dày: 0.27mm, 0.30mm, 0.32mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.42mm, 0.45mm, 0.47mm.
  • Tiêu chuẩn: Nhật Bản: JIS G3141; G3302; G3312.
  • Tỷ lệ lượng kẽm bám: Z08 – Z271.
  • Độ bền sương muối: 150 giờ.
  • Độ bền (T-bend): 0 – 3T max.

Tham khảo bảng giá tôn seamlock mới nhất hiện nay

8/ Tôn cán nguội Vina One

Tôn cán nguội Vina One
Tôn cán nguội Vina One

Tôn VinaOne cán nguội có nhiều mẫu đẹp, bề mặt sáng bóng với màu bạc ánh kim và đáp ứng nhiều nhu cầu thẩm mỹ khác nhau. Tôn cán nguội VinaOne đạt chất lượng cao, bền và chịu lực tốt, phù hợp trong nhiều ngành công nghiệp như đóng tàu, sản xuất ô tô, cơ khí chế tạo và cả sản xuất phụ kiện nội thất, sản phẩm được bó cuộn, có mác thép rõ ràng rất dễ nhận dạng.

Thông số kỹ thuật tôn cán nguội VinaOne:

  • Tiêu chuẩn: Nhật Bản JIS G 3141 (SPCC–1B)
  • Độ bền kéo (N/mm2): ≥ 550
  • Chiều rộng khổ tôn (mm): 0.25-3.0
  • Khoảng chiều rộng tôn (mm): 650 đến 1.250
  • Độ dày (mm): 0,15 đến 2,5
  • Đường kính trong cuộn (mm): 508 (± 10), 610 (± 10)
  • Đường kính ngoài cuộn (mm): 900 đến 2.000 (Ø)

Mua tôn lợp VinaOne ở đâu chính hãng, giá tốt nhất tại Vương Quân Khôi

Khách hàng cần lưu ý kĩ lựa chọn đại lý mua hàng chính hãng, giá tốt để đem về cho công trình của mình sản phẩm chất lượng và phù hợp nhất.

Mua tôn vinaione uy tín tại Vương Quân Khôi
Mua tôn vinaione uy tín tại Vương Quân Khôi

Công ty tôn thép Vương Quân Khôi tự hào là đại lý cung cấp tôn VinaOne chính hãng cùng với những lợi ích nổi trội và dịch vụ mua hàng tốt nhất như:

  • Cam kết hàng chính hãng 100%.
  • Giá tốt hơn thị trường, nhiều ưu đãi hấp dẫn
  • Miễn phí ship TPHCM, hỗ trợ ship 50% các tỉnh phía Nam.
  • Tư vấn hoạt động 24/7.

Khách hàng cần báo giá tôn VinaOne chính xác và nhanh chóng vui lòng liên hệ ngay tới hotline của tôn thép Vương Quân Khôi để được giải đáp và nhận ưu đãi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0567 000 999
zalo
Chat Zalo
zalo
Chat Zalo